Hot: iPad 4 giá tốt

Cấu hình iPad và iPad 2

Bảng so sánh chi tiết về cấu hình của iPad 2 so với iPad 1 cùng với một số máy tính bảng khác.

  iPad iPad 2
Màn hình 9,7 inch IPS LCD đèn nền LED 1.024 x 768 9,7 inch IPS LCD đèn nền LED 1.024 x 768
Vi xử lý Apple A4 1 GHz Apple A4 lõi kép 1 GHz
Đồ họa PowerVR SGX 535 ?
Bộ nhớ RAM 256 MB ?
Dung lượng 16 - 64 GB 16 - 64 GB
Camera phía trước Không VGA
Camera phía sau Không 720p
Mạng di động EDGE/HSPA EDGE/HSPA/CDMA/EV-DO Rev. A
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n 802.11 a/b/g/n
Bluetooth 2.1 + EDR 2.1 + EDR
Gia tốc kế 3 trục 3 trục
Con quay hồi chuyển Không 3 trục
Độ mỏng 13,4 mm 8,8 mm
Trọng lượng 680 g (Wi-Fi)
730 g (Wi-Fi + 3G)
600 g (Wi-Fi)
607 g (Veziron)
613 g (AT&T)

So sánh iPad 2 với các máy tính bảng khác

  iPad 2 Motorola Xoom HP TouchPad BlackBerry PlayBook
Nền tảng iOS 4.3 Android 3.0 webOS 3.0 BB Tablet OS
Màn hình 9,7 inch 10 inch 9,7 inch 7 inch
Độ phân giải 1.024 x 768 pixel 1.280 x 800 pixel 1.024 x 768 pixel 1.024 x 600 pixel
Vi xử lý Apple A5 lõi kép 1 GHz Nvidia Tegra 2 lõi kép 1 GHz Snapdragon lõi kép 1 GHz TI Omap 4430 lõi kép 1 GHz
Bộ nhớ ? RAM 1 GB RAM 1 GB RAM 1 GB
Dung lượng 16 - 64 GB 32 GB 16 - 32 GB 16 - 64 GB
Camera phía trước VGA 2 megapixel 1,3 megapixel 3 megapixel
Camera phía sau Quay video 720p, 30 hình/giây 5 megapixel tự động lấy nét, LED Flash kép, video 7230p Không 5 megapixel 1.080p
Mạng di động 3G 3G và 4G 3G và 4G 3G và 4G
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n 802.11 a/b/g/n 802.11 a/b/g/n 802.11 a/b/g/n
Bluetooth 2.1 + EDR 2.1 + EDR 2.1 + EDR 2.1 + EDR
Gia tốc kế 3 trục 3 trục
Con quay hồi chuyển ?
Độ mỏng 8,8 mm 12,7 mm 13,7 mm 10 mm
Trọng lượng 600 - 613 g 725 g 740 g 425 g


Gửi ý kiến bình luận